← Từ điển

Chita

C2 name

Chita /t͡ʃɪˈtə/ nghĩa là Chita

Các nghĩa

  1. Chita

    A city, the administrative center of Zabaykalsky Krai, Siberia, Russia.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ