chit
chit /t͡ʃɪt/ nghĩa là đơn thuốc
Các nghĩa
-
đơn thuốc
A small tool used in cleaving laths. Compare: froe.
Stop your chit-chat!
There's a lot of chit-chat.
Cut the chit-chat and get to work.
Dạng khác
- chits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn