← Từ điển
chiru
C2
noun
chiru
nghĩa là
linh dương Tây Tạng
Các nghĩa
linh dương Tây Tạng
The Tibetan antelope, Pantholops hodgsonii.
Dạng khác
chirus
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi