← Từ điển

chiropractics

C2 noun

chiropractics nghĩa là nắn chỉnh cột sống, trị liệu thần kinh cột sống

Các nghĩa

  1. nắn chỉnh cột sống, trị liệu thần kinh cột sống

    The practice of a chiropractor; chiropractic.

    uncountable