chiropractic
chiropractic /ˌkaɪɹəˈpɹæktɪk/ nghĩa là thuộc về nắn chỉnh cột sống
Các nghĩa
-
thuộc về nắn chỉnh cột sống
Relating to chiropractics.
The spa offers chiropractic treatments.
chiropractic /ˌkaɪɹəˈpɹæktɪk/ nghĩa là thuộc về nắn chỉnh cột sống
thuộc về nắn chỉnh cột sống
Relating to chiropractics.
The spa offers chiropractic treatments.