← Từ điển

chipped

B2 adj

chipped /t͡ʃɪpt/ nghĩa là mẻ, sứt mẻ, sứt

Các nghĩa

  1. mẻ · sứt mẻ · sứt

    Having one or more chips (small pieces) missing.

    a chipped plate

  2. được gắn vi mạch

    Having had a microchip fitted.

    not-comparable

    a chipped pet cat

  3. đã nâng cấp hệ thống quản lý động cơ

    Having had the engine management system upgraded, usually to increase power.

    not-comparable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn