chipped
chipped /t͡ʃɪpt/ nghĩa là mẻ, sứt mẻ, sứt
Các nghĩa
-
mẻ · sứt mẻ · sứt
Having one or more chips (small pieces) missing.
a chipped plate
-
được gắn vi mạch
Having had a microchip fitted.
a chipped pet cat
-
đã nâng cấp hệ thống quản lý động cơ
Having had the engine management system upgraded, usually to increase power.
Dạng khác
- more chipped comparative
- most chipped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn