chipboard
chipboard nghĩa là ván dăm (vật liệu xây dựng làm từ dăm gỗ ép với nhựa tổng hợp)
Các nghĩa
-
ván dăm (vật liệu xây dựng làm từ dăm gỗ ép với nhựa tổng hợp)
A building material made from wood chips compressed and bound with synthetic resin.
Dạng khác
- chipboards plural