← Từ điển

chipboard

C2 noun

chipboard nghĩa là ván dăm (vật liệu xây dựng làm từ dăm gỗ ép với nhựa tổng hợp)

Các nghĩa

  1. ván dăm (vật liệu xây dựng làm từ dăm gỗ ép với nhựa tổng hợp)

    A building material made from wood chips compressed and bound with synthetic resin.

    australia · new-zealand · uk · countable · uncountable

Dạng khác