chinny
chinny /ˈt͡ʃɪni/ nghĩa là có cằm nhô ra
Các nghĩa
-
có cằm nhô ra
Having a prominent chin.
-
nhạy cảm ở cằm
Having a sensitive chin.
-
hay nói, lắm mồm
Given to talk, talkative.
Dạng khác
- chinnier comparative
- chinniest superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ