← Từ điển

chinny

C2 noun

chinny /ˈt͡ʃɪni/ nghĩa là bài tập gập bụng kiểu nâng đầu gối lên ngực

Các nghĩa

  1. bài tập gập bụng kiểu nâng đầu gối lên ngực

    An exercise similar to an abdominal crunch, performed by lying flat on one´s back and then bringing the knees toward the chest while simultaneously raising the chest to meet the knees.

  2. viên bi sứ trắng đục có sọc màu

    An opaque white chalk marble with colored stripes.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ