chinky
chinky /ˈt͡ʃɪŋki/ nghĩa là quán ăn Trung Quốc mang về
Các nghĩa
-
quán ăn Trung Quốc mang về
A Chinese takeaway restaurant.
"Hey, chinky eyes!" "Why are you calling me that?"
-
món ăn Trung Quốc
A meal of Chinese food.
-
người Trung Quốc
A Chinese person.
-
người Đông Á
An East Asian person.
Oh my chinky she's so kinky got me hot like Nagasaki
-
người Đông Bắc Ấn Độ
A person from Northeast India.
Dạng khác
- chinkies plural