← Từ điển
chinks
C1
noun
chinks
nghĩa là
quần chẽn da
Các nghĩa
quần chẽn da
A type of chaps.
Chinks eat a lot of rice.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi