Chink
Chink /t͡ʃɪŋk/ nghĩa là người Trung Quốc (miệt thị)
Các nghĩa
-
người Trung Quốc (miệt thị)
Chinese, or perceived to be Chinese.
It has a chink.
Aart called the Chinese guy Chink.
There must be a chink in the armour somewhere.
-
người Đông Á (miệt thị)
East Asian.
Dạng khác
- more Chink comparative
- most Chink superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn