← Từ điển

chink

C1 verb

chink /t͡ʃɪŋk/ nghĩa là trét khe, xảm

Các nghĩa

  1. trét khe, xảm

    To fill an opening such as the space between logs in a log house with chinking; to caulk.

    transitive

    to chink a wall

  2. nứt, nẻ

    To crack; to open.

    intransitive

  3. làm nứt, làm nẻ

    To cause to open in cracks or fissures.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn