chink
chink /t͡ʃɪŋk/ nghĩa là trét khe, xảm
Các nghĩa
-
trét khe, xảm
To fill an opening such as the space between logs in a log house with chinking; to caulk.
to chink a wall
-
nứt, nẻ
To crack; to open.
-
làm nứt, làm nẻ
To cause to open in cracks or fissures.
Dạng khác
- chinks present, singular, third-person
- chinking participle, present
- chinked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn