chink
chink /t͡ʃɪŋk/ nghĩa là khe hở, kẽ nứt
Các nghĩa
-
khe hở, kẽ nứt
A slight sound as of metal objects touching each other; a clink.
She swallow, set the cup down like she want to break it, and the ice-blocks jump, make a chink sound.
Dạng khác
- chinks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn