chine
chine /t͡ʃaɪn/ nghĩa là đỉnh núi, sống núi
Các nghĩa
-
đỉnh núi, sống núi
The top of a ridge.
-
xương sống, cột sống
The spine of an animal.
And chine with rising bristles roughly spread.
-
miếng thịt sườn (có xương sống)
A piece of the backbone of an animal, with the adjoining parts, cut for cooking.
-
sống lưỡi hái
The back of the blade on a scythe.
Dạng khác
- chines plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có