← Từ điển

chine

C2 noun

chine /t͡ʃaɪn/ nghĩa là đỉnh núi, sống núi

Các nghĩa

  1. đỉnh núi, sống núi

    The top of a ridge.

  2. xương sống, cột sống

    The spine of an animal.

    And chine with rising bristles roughly spread.

  3. miếng thịt sườn (có xương sống)

    A piece of the backbone of an animal, with the adjoining parts, cut for cooking.

  4. sống lưỡi hái

    The back of the blade on a scythe.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có