← Từ điển

chine

C2 verb

chine /t͡ʃaɪn/ nghĩa là chặt dọc sống lưng, cắt thành miếng sườn

Các nghĩa

  1. chặt dọc sống lưng, cắt thành miếng sườn

    To cut through the backbone of; to cut into chine pieces.

    transitive

  2. vát mép đầu thanh gỗ để tạo rãnh

    To chamfer the ends of a stave and form the chine.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có