chine
chine /t͡ʃaɪn/ nghĩa là đỉnh núi, sống núi
Các nghĩa
-
đỉnh núi, sống núi
A steep-sided ravine leading from the top of a cliff down to the sea.
The cottage in a chine, we were not to behold it.
Dạng khác
- chines plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có