← Từ điển

chilled

B2 adj

chilled /t͡ʃɪld/ nghĩa là ướp lạnh

Các nghĩa

  1. ướp lạnh

    Cooled.

    The chilled beer was refreshing on the hot day.

  2. rùng mình, sợ hãi

    Having chills, filled with an uncomfortable sense of fear, dread, or alarm.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn