chilled
chilled /t͡ʃɪld/ nghĩa là ướp lạnh
Các nghĩa
-
ướp lạnh
Cooled.
The chilled beer was refreshing on the hot day.
-
rùng mình, sợ hãi
Having chills, filled with an uncomfortable sense of fear, dread, or alarm.
Dạng khác
- more chilled comparative
- most chilled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn