← Từ điển
chilla
C2
noun
chilla
nghĩa là
cáo xám Nam Mỹ
Các nghĩa
cáo xám Nam Mỹ
The South American gray fox.
Dạng khác
chillas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi