← Từ điển

childbed

C2 noun

childbed /ˈt͡ʃaɪl(d)bɛd/ nghĩa là thời kỳ ở cữ, thời kỳ sinh nở

Các nghĩa

  1. thời kỳ ở cữ, thời kỳ sinh nở

    The final stage of pregnancy; confinement.

    uncountable

  2. giường đẻ

    The bed upon which a baby is born.

    countable

Dạng khác