chigi
chigi nghĩa là vật trang trí hình chữ V trên mái đền Thần đạo
Các nghĩa
-
vật trang trí hình chữ V trên mái đền Thần đạo
In Japanese architecture, a V-shaped finial used mainly on Shinto shrine roofs.
Dạng khác
- chigi plural
chigi nghĩa là vật trang trí hình chữ V trên mái đền Thần đạo
vật trang trí hình chữ V trên mái đền Thần đạo
In Japanese architecture, a V-shaped finial used mainly on Shinto shrine roofs.