← Từ điển

chiffchaff

C2 intj

chiffchaff /ˈt͡ʃɪf.t͡ʃæf/ nghĩa là tiếng hót của chim chích chòe

Các nghĩa

  1. tiếng hót của chim chích chòe

    The song of the chiffchaff.

    uk · onomatopoeic · uncountable

    I thought I heard something singing chiffchaff, chiffchaff. So I had a look and there was a chiffchaff.