chief
Các nghĩa
-
chính, chủ yếu
Primary; principal.
Negligence was the chief cause of the disaster.
-
thân mật, thân thiết
Intimate, friendly.
Dạng khác
- chiefer comparative
- more chief comparative
- chiefest superlative
- most chief superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn