chickie
chickie /ˈt͡ʃɪki/ nghĩa là cô gái, người phụ nữ
Các nghĩa
-
cô gái, người phụ nữ
A woman.
Fetch in the li’l chickie and we’ll see if I can’t make better time with her than you did.
-
gà con
A chick, a baby chicken
"It's hatching!" an o-bake said excitedly. "A chickie! A chickie!" "I'm gonna name him Yoshi!" said another.
Dạng khác
- chickies plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ