chewable
chewable nghĩa là có thể nhai được
Các nghĩa
-
có thể nhai được
Capable of being chewed.
-
dai, cần nhai
Chewy.
-
cho phép đấu giá kiểu không kích hoạt flip-in
Allowing for a particular type of bid that does not trigger the flip-in.
Dạng khác
- more chewable comparative
- most chewable superlative