← Từ điển

Chettle

C2 name

Chettle nghĩa là làng và giáo xứ dân sự ở Dorset, Anh

Các nghĩa

  1. làng và giáo xứ dân sự ở Dorset, Anh

    A village and civil parish in Dorset, England (OS grid ref ST9513).

    countable · uncountable

  2. họ địa danh từ tiếng Anh cổ

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác