← Từ điển

chest

A2 noun

Các nghĩa

  1. tranh cãi, xung đột

    Debate; quarrel; strife; enmity.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối