← Từ điển

cherubs

C2 noun

cherubs nghĩa là mã chiến thuật đa dịch vụ để truyền đạt độ cao của máy bay đồng minh

Các nghĩa

  1. mã chiến thuật đa dịch vụ để truyền đạt độ cao của máy bay đồng minh

    A multiservice tactical brevity code for communicating the altitude of friendly aircraft.

    slang