← Từ điển

cherubic

C2 adj

cherubic /t͡ʃɪˈɹuː.bɪk/ nghĩa là thiên thần, như thiên thần

Các nghĩa

  1. thiên thần, như thiên thần

    Of, or relating to a cherub; angelic.

    the flyaway pale curls and his round, cherubic face

  2. như trẻ thơ, bụ bẫm

    Of, or like a baby; infantile

Dạng khác