cherubic
cherubic /t͡ʃɪˈɹuː.bɪk/ nghĩa là thiên thần, như thiên thần
Các nghĩa
-
thiên thần, như thiên thần
Of, or relating to a cherub; angelic.
the flyaway pale curls and his round, cherubic face
-
như trẻ thơ, bụ bẫm
Of, or like a baby; infantile
Dạng khác
- more cherubic comparative
- most cherubic superlative