cherished
cherished /ˈt͡ʃɛɹɪʃt/ nghĩa là được trân quý
Các nghĩa
-
được trân quý
highly valued, having a high personal value.
She cherished the child as her own.
She cherished his old love letters.
He cherished the memory of his dead wife.
Dạng khác
- more cherished comparative
- most cherished superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn