← Từ điển
cheongju
C2
noun
cheongju
nghĩa là
rượu gạo Hàn Quốc
Các nghĩa
rượu gạo Hàn Quốc
A rice wine of Korean origin.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi