← Từ điển

chenille

C2 noun

chenille /ʃəˈniːl/ nghĩa là vải nhung mềm mịn (thường dùng may áo len)

Các nghĩa

  1. vải nhung mềm mịn (thường dùng may áo len)

    An extremely soft and bunchy fabric often used to make sweaters.

    countable · uncountable

Dạng khác