chemicals
chemicals /ˈkɛm.ɪ.kəlz/ nghĩa là ngành hóa chất
Các nghĩa
-
ngành hóa chất
The chemical industry.
It contained harmful chemicals.
Ayako's skin is sensitive to chemicals.
This plastic garbage bag is free of hazardous chemicals.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ