← Từ điển

chelate

C2 adj

chelate /ˈkiːleɪt/ nghĩa là có càng, dạng càng

Các nghĩa

  1. có càng, dạng càng

    Having chelae, or in the form of a chela.[from 19th c.]

  2. thuộc về tạo phức chelat

    Relating to chelation.

Dạng khác