← Từ điển
chelate
C2
noun
/ˈkiːleɪt/
chelate
/ˈkiːleɪt/
nghĩa là
hợp chất chelat
Các nghĩa
hợp chất chelat
A chelate compound.
Dạng khác
chelates
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi