chek
chek nghĩa là bàn chân Hồng Kông
Các nghĩa
-
bàn chân Hồng Kông
A Hong Kong foot.
A "chek-chek" festival took place in Latvia.
Dạng khác
- cheks plural
- chek plural
chek nghĩa là bàn chân Hồng Kông
bàn chân Hồng Kông
A Hong Kong foot.
A "chek-chek" festival took place in Latvia.