← Từ điển

Cheerios

C1 name

Cheerios /ˈt͡ʃɪɹ.i.oʊz/ nghĩa là ngũ cốc yến mạch hình vòng Cheerios

Các nghĩa

  1. ngũ cốc yến mạch hình vòng Cheerios

    A toroidal toasted oat cereal made by General Mills.

    It smells like Cheerios.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ