Cheerios
Cheerios /ˈt͡ʃɪɹ.i.oʊz/ nghĩa là ngũ cốc yến mạch hình vòng Cheerios
Các nghĩa
-
ngũ cốc yến mạch hình vòng Cheerios
A toroidal toasted oat cereal made by General Mills.
It smells like Cheerios.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ