cheerio
us /ˈt͡ʃɪɹi.oʊ/gen /ˈtʃɛːɹi.əʊ/
cheerio /ˈtʃɪːɹɪjəw/ nghĩa là xúc xích nhỏ
Các nghĩa
-
xúc xích nhỏ
A small saveloy often consumed with tomato sauce at parties.
Dạng khác
- cheerios plural
cheerio /ˈtʃɪːɹɪjəw/ nghĩa là xúc xích nhỏ
xúc xích nhỏ
A small saveloy often consumed with tomato sauce at parties.