← Từ điển

cheerio

B2 noun
us /ˈt͡ʃɪɹi.oʊ/gen /ˈtʃɛːɹi.əʊ/

cheerio /ˈtʃɪːɹɪjəw/ nghĩa là xúc xích nhỏ

Các nghĩa

  1. xúc xích nhỏ

    A small saveloy often consumed with tomato sauce at parties.

    new-zealand

Dạng khác