← Từ điển

cheering

A2 noun

cheering /ˈt͡ʃɪɹɪŋ/ nghĩa là tiếng hoan hô

Các nghĩa

  1. tiếng hoan hô

    A cheer.

    The cheering ceased.

    Who are they cheering for?

    Tom is cheering for Bubba.

Dạng khác