cheeks
Các nghĩa
-
mông, đít
Ass; sex.
I'm going to go get some cheeks at the club tonight.
-
chuyện tệ hại, thất vọng
Something bad or disappointing.
His last album was cheeks.
-
đá đỡ ghi lò sưởi
the upright stones in a fireplace to which the bars are fixed
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn