← Từ điển

cheeks

B1 noun

Các nghĩa

  1. mông, đít

    Ass; sex.

    slang · vulgar

    I'm going to go get some cheeks at the club tonight.

  2. chuyện tệ hại, thất vọng

    Something bad or disappointing.

    slang

    His last album was cheeks.

  3. đá đỡ ghi lò sưởi

    the upright stones in a fireplace to which the bars are fixed

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn