Chechen
Chechen /ˈtʃɛ.tʃɛn/ nghĩa là thuộc về người Chechen
Các nghĩa
-
thuộc về người Chechen
Of or relating to the Chechen people.
He listens to Chechen music.
This is a predominantly Chechen mosque.
My dream is to study Chechen in Grozny.
-
thuộc về tiếng Chechen
Of or relating to the Chechen language.
-
thuộc về Chechnya
Synonym of Chechnyan: of or relating to Chechnya, a Russian.