← Từ điển

cheapening

C2 noun

cheapening nghĩa là sự làm rẻ đi, sự làm mất giá trị

Các nghĩa

  1. sự làm rẻ đi, sự làm mất giá trị

    The process by which something is cheapened (made more affordable or made vulgar).

Dạng khác