cheapening
cheapening nghĩa là sự làm rẻ đi, sự làm mất giá trị
Các nghĩa
-
sự làm rẻ đi, sự làm mất giá trị
The process by which something is cheapened (made more affordable or made vulgar).
Dạng khác
- cheapenings plural
cheapening nghĩa là sự làm rẻ đi, sự làm mất giá trị
sự làm rẻ đi, sự làm mất giá trị
The process by which something is cheapened (made more affordable or made vulgar).