← Từ điển

che

B2 noun

che nghĩa là chữ Ч, ч

Các nghĩa

  1. chữ Ч, ч

    The letter Ч, ч.

    My name is Che.

    She went to Sidi Aïche.

    Kabyles love Che Guevara.

Dạng khác