che
che nghĩa là chữ Ч, ч
Các nghĩa
-
chữ Ч, ч
The letter Ч, ч.
My name is Che.
She went to Sidi Aïche.
Kabyles love Che Guevara.
Dạng khác
- ches plural
che nghĩa là chữ Ч, ч
chữ Ч, ч
The letter Ч, ч.
My name is Che.
She went to Sidi Aïche.
Kabyles love Che Guevara.