chavvy
chavvy /ˈt͡ʃævi/ nghĩa là thuộc về chav, kiểu chav
Các nghĩa
-
thuộc về chav, kiểu chav
Of or pertaining to a chav or something that a chav might do or use.
Look at that chavvy top she's wearing! It's dreadful!
Dạng khác
- chavvier comparative
- chavviest superlative