← Từ điển
chat
A2
noun
/ˈt͡ʃæt/
Các nghĩa
khoai tây nhỏ (cho lợn ăn)
Mining waste from lead and zinc mines.
regional
Dạng khác
chats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi