chat
chat /ˈt͡ʃæt/ nghĩa là khoai tây nhỏ (cho lợn ăn)
Các nghĩa
-
khoai tây nhỏ (cho lợn ăn)
Mining waste from lead and zinc mines.
They are having a chat.
You must come and have a chat with us.
I would like to chat with you by e-mail.
Dạng khác
- chats plural