← Từ điển
chasse
C2
noun
/ʃæs/
chasse
/ʃæs/
nghĩa là
hòm đựng thánh tích
Các nghĩa
hòm đựng thánh tích
A reliquary casket.
Dạng khác
chasses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi