chasm
gen /t͡ʃæzəm/
chasm /ˈkæzəm/ nghĩa là khe sâu, vực thẳm
Các nghĩa
-
khe sâu, vực thẳm
A deep, steep-sided rift, gap or fissure; a gorge or abyss.
But always and ever there is a yawning chasm below[.]
-
sự khác biệt lớn, hố sâu ngăn cách
A large difference of opinion.
Dạng khác
- chasms plural