← Từ điển
chasen
C2
noun
chasen
nghĩa là
dụng cụ đánh trà
Các nghĩa
dụng cụ đánh trà
Synonym of tea whisk
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi