chased
chased /t͡ʃeɪst/ nghĩa là bị truy đuổi
Các nghĩa
-
bị truy đuổi
Pursued.
The policeman chased the thief.
The dog chased the cat up a tree.
The young girl was chased by the old man.
-
được chạm khắc
Embossed or engraved.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ