← Từ điển

charring

C2 noun

charring nghĩa là sự cháy không hoàn toàn của vật chất hữu cơ

Các nghĩa

  1. sự cháy không hoàn toàn của vật chất hữu cơ

    The incomplete combustion of organic material.

    countable · uncountable

Dạng khác